abound
abound (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abound (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abound" có nghĩa là có mặt với số lượng lớn, thường được sử dụng để diễn tả sự phong phú của một cái gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abound" giữ nguyên cách viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tại từng khu vực, ví dụ như việc dùng từ này trong văn phong nghiêm túc hoặc văn phong không chính thức.