Bản dịch của từ Absorber trong tiếng Việt

Absorber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorber(Noun)

əbzˈɔɹbɚ
æbsˈɑɹbəɹ
01

Người hấp thụ; người thu vào hoặc tiếp nhận một chất, năng lượng, hoặc thông tin từ môi trường xung quanh.

A person who absorbs.

吸收者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật hoặc thiết bị có khả năng hút, giữ hoặc thấm một chất khác (như nước, ánh sáng, âm thanh, năng lượng, v.v.).

Something that absorbs.

吸收物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ