Anh - Việt

Bản dịch của từ Absorber trong tiếng Việt

absorber

Noun

absorber (Noun)

/əbzˈɔɹbɚ/
/æbsˈɑɹbəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hấp thụ; người thu vào hoặc tiếp nhận một chất, năng lượng, hoặc thông tin từ môi trường xung quanh.

Người hấp thụ; người thu vào hoặc tiếp nhận một chất, năng lượng, hoặc thông tin từ môi trường xung quanh.

A person who absorbs.

Ví dụ
Cô ấy là một người hấp thụ kiến thức tuyệt vời.She is a great absorber of knowledge.
Là một người hấp thụ, anh ấy lắng nghe chăm chú trong cuộc trò chuyện.As an absorber, he listens attentively in conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vật hoặc thiết bị có khả năng hút, giữ hoặc thấm một chất khác (như nước, ánh sáng, âm thanh, năng lượng, v.v.).

Vật hoặc thiết bị có khả năng hút, giữ hoặc thấm một chất khác (như nước, ánh sáng, âm thanh, năng lượng, v.v.).

Something that absorbs.

Ví dụ
Câu lạc bộ sách đóng vai trò là chất hấp thụ kiến thức cho các thành viên.The book club acted as a knowledge absorber for the members.
Miếng bọt biển là chất hấp thụ nước hiệu quả trong thí nghiệm.The sponge was an efficient water absorber in the experiment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh