Bản dịch của từ Absquatulate trong tiếng Việt

Absquatulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absquatulate (Verb)

æbskwˈʌtələt
æbskwˈʌtələt
01

Rời đi đột ngột, biến mất hoặc bỏ đi một cách bất ngờ mà không thông báo trước.

Leave abruptly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh