Bản dịch của từ Aburton trong tiếng Việt

Aburton

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aburton(Adverb)

əˈbɝː.tn̩
əˈbɝ.tn̩
01

(hàng hải) Với chiều dài ngang tàu.

(nautical) With the length athwartship.

Ví dụ

Aburton(Adjective)

əˈbɝː.tn̩
əˈbɝ.tn̩
01

(hàng hải) Với chiều dài ngang tàu.

(nautical) With the length athwartship.

Ví dụ