Bản dịch của từ Accord trong tiếng Việt

Accord

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accord(Noun)

ˈeɪkɔːd
ˈeɪˈkɔrd
01

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên

An official agreement between two or more parties.

这是两方或多方之间的正式协议。

Ví dụ
02

Sự hòa hợp hoặc đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm

An agreement or consensus among individuals or groups.

这是个人或团体之间达成的协议或共识。

Ví dụ
03

Sự hòa hợp hoặc đồng thuận

Consensus or harmony

达成共识或和谐状态

Ví dụ

Accord(Verb)

ˈeɪkɔːd
ˈeɪˈkɔrd
01

Trao quyền, cấp phép hoặc công nhận ai đó có địa vị

An agreement or harmony between individuals or groups.

赋予某人权力、地位或认可

Ví dụ
02

Đồng ý hoặc hòa hợp

An official agreement between two or more parties.

这是两方或多方之间正式达成的协议。

Ví dụ
03

Hành động phù hợp với thỏa thuận đã có từ trước

Harmonious or consensus state

和谐或达成共识的状态

Ví dụ