Bản dịch của từ Accountancy trong tiếng Việt

Accountancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountancy(Noun)

əkˈaʊntn̩si
əkˈaʊntn̩si
01

Ngành nghề hoặc công việc liên quan đến kế toán; nhiệm vụ của một kế toán viên như ghi chép, kiểm tra và lập báo cáo tài chính.

The profession or duties of an accountant.

会计职业或职责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Accountancy (Noun)

SingularPlural

Accountancy

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ