Bản dịch của từ Accountancy trong tiếng Việt
Accountancy

Accountancy (Noun)
Ngành nghề hoặc công việc liên quan đến kế toán; nhiệm vụ của một kế toán viên như ghi chép, kiểm tra và lập báo cáo tài chính.
The profession or duties of an accountant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kế toán, hay còn gọi là accountancy trong tiếng Anh, là một ngành học và nghề nghiệp liên quan đến việc ghi chép, phân tích và báo cáo thông tin tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng "accounting" nhiều hơn để chỉ hoạt động đã nêu. Việc sử dụng chính xác thuật ngữ này có thể phụ thuộc vào văn cảnh nghề nghiệp hoặc học thuật.
Họ từ
Kế toán, hay còn gọi là accountancy trong tiếng Anh, là một ngành học và nghề nghiệp liên quan đến việc ghi chép, phân tích và báo cáo thông tin tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng "accounting" nhiều hơn để chỉ hoạt động đã nêu. Việc sử dụng chính xác thuật ngữ này có thể phụ thuộc vào văn cảnh nghề nghiệp hoặc học thuật.
