Anh - Việt
accretionary
Adjective
accretionary (Adjective)
/əkɹˈɛʃənˌɛɹi/
/əkɹˈɛʃənˌɛɹi/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về sự tích tụ hoặc có dạng được hình thành bằng cách tích tụ dần dần các vật chất (sự bồi đắp, sự kết tụ).
Of pertaining to or in the form of an accretion.
Ví dụ
Quá trình phát triển mối quan hệ bạn bè là dần dần và ý nghĩa.The accretionary process of forming friendships is gradual and meaningful.
Thái độ tích tụ của cô đối với công việc từ thiện phản ánh bản chất chu đáo của cô.Her accretionary attitude towards charity work reflects her caring nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accretionary" là một tính từ dùng để chỉ quá trình tích lũy hoặc gia tăng dần dần, như trong ngữ cảnh địa chất, nơi nó mô tả sự hình thành của đất đá và các cấu trúc địa chất qua quá trình lắng đọng và tích lũy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, nó thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hơn.