accruement
Noun
accruement (Noun)
/əkɹˈumənt/
/əkɹˈumənt/
AI
Ví dụ
Việc tích lũy quỹ giúp các tổ chức từ thiện địa phương hỗ trợ cộng đồng.The accruement of funds helps local charities support the community.
Việc tích lũy lợi ích không phải lúc nào cũng công bằng cho mọi người.The accruement of benefits is not always fair for everyone involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accruement" đề cập đến quá trình hoặc trạng thái gia tăng hoặc tích lũy một cái gì đó theo thời gian, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả sự gia tăng lợi nhuận hay tài sản. Thuật ngữ này thường có dạng "accruement" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi trong tiếng Anh Anh, một từ tương tự là "accrual" thường được sử dụng hơn. Sự khác biệt giữa hai cách sử dụng này chủ yếu nằm ở việc phổ biến và ngữ cảnh nhưng đều mang ý nghĩa liên quan đến sự tích lũy.