Anh - Việt
acrimony
Noun
acrimony (Noun)
/ˈækɹəmoʊni/
/ˈækɹɪmoʊni/
AI
Ví dụ
Sự căm ghét của họ với nhau rõ ràng trong cuộc tranh luận.Their acrimony towards each other was evident during the debate.
Không có sự căm phẫn giữa hai người bạn, chỉ có sự tôn trọng lẫn nhau.There was no acrimony between the two friends, only mutual respect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Acrimony" là danh từ chỉ trạng thái xung đột, mâu thuẫn hoặc sự cay đắng trong mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực như sự phẫn nộ hoặc sự châm biếm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "acrimony" có nghĩa và cách viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Anh, âm tiết đầu có thể được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh.