Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrimony trong tiếng Việt

acrimony

Noun

acrimony (Noun)

/ˈækɹəmoʊni/
/ˈækɹɪmoʊni/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác cay đắng, oán hận hoặc thái độ không thân thiện, thù địch giữa người với người (thường do mâu thuẫn, thất vọng hoặc bất đồng).

Bitterness or ill feeling.

Ví dụ
Sự căm ghét của họ với nhau rõ ràng trong cuộc tranh luận.Their acrimony towards each other was evident during the debate.
Không có sự căm phẫn giữa hai người bạn, chỉ có sự tôn trọng lẫn nhau.There was no acrimony between the two friends, only mutual respect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh