Bản dịch của từ Actual residences trong tiếng Việt

Actual residences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual residences(Noun)

ˈæktʃuːəl rˈɛzɪdənsɪz
ˈæktʃuəɫ ˈrɛzədənsɪz
01

Một ngôi nhà, một chốn cư ngụ.

A home a dwelling place

Ví dụ
02

Nơi ai đó sinh sống.

The place where someone lives

Ví dụ
03

Hành động sinh sống tại một địa điểm cụ thể

The act of residing in a particular place

Ví dụ