Bản dịch của từ Aculeolate trong tiếng Việt

Aculeolate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aculeolate(Adjective)

əkjˈuljəlˌeɪt
əkjˈuljəlˌeɪt
01

Có các gai nhỏ hoặc đầu nhọn; bề mặt có nhiều chấm nhọn, gai li ti gây cảm giác nhọn khi chạm.

Having small prickles or sharp points.

有小刺或尖点的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh