Bản dịch của từ Adduce trong tiếng Việt
Adduce

Adduce(Verb)
Dạng động từ của Adduce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Adduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Adduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Adduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Adduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Adducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adduce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adducere", có nghĩa là dẫn chứng hoặc trình bày bằng chứng để hỗ trợ một luận điểm. Trong tiếng Anh, "adduce" được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật và pháp lý, mang tính trang trọng. Cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Từ này thường xuất hiện dưới dạng động từ và ít gặp trong giao tiếp thông thường.
Từ "adduce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adducere", có nghĩa là "dẫn đến" hoặc "đem lại". Từ này được cấu thành từ tiền tố "ad-" (hướng về) và động từ "ducere" (dẫn dắt). Qua thời gian, "adduce" đã được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ việc đưa ra chứng cứ hoặc lý lẽ nhằm hỗ trợ một luận điểm. Sự phát triển này phản ánh bản chất của từ, liên quan đến việc dẫn dắt suy nghĩ hoặc lập luận tới một kết luận nhất định.
Từ "adduce" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất chuyên môn và học thuật của từ này. Trong ngữ cảnh chung, "adduce" thường được sử dụng trong các tình huống lập luận, nghiên cứu và pháp lý để chỉ việc đưa ra chứng cứ hoặc lý lẽ bổ sung nhằm hỗ trợ một giả thuyết hoặc quan điểm. Từ này thường thấy trong bài viết học thuật, các bài luận văn và tài liệu nghiên cứu.
Họ từ
Từ "adduce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adducere", có nghĩa là dẫn chứng hoặc trình bày bằng chứng để hỗ trợ một luận điểm. Trong tiếng Anh, "adduce" được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật và pháp lý, mang tính trang trọng. Cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Từ này thường xuất hiện dưới dạng động từ và ít gặp trong giao tiếp thông thường.
Từ "adduce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adducere", có nghĩa là "dẫn đến" hoặc "đem lại". Từ này được cấu thành từ tiền tố "ad-" (hướng về) và động từ "ducere" (dẫn dắt). Qua thời gian, "adduce" đã được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ việc đưa ra chứng cứ hoặc lý lẽ nhằm hỗ trợ một luận điểm. Sự phát triển này phản ánh bản chất của từ, liên quan đến việc dẫn dắt suy nghĩ hoặc lập luận tới một kết luận nhất định.
Từ "adduce" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất chuyên môn và học thuật của từ này. Trong ngữ cảnh chung, "adduce" thường được sử dụng trong các tình huống lập luận, nghiên cứu và pháp lý để chỉ việc đưa ra chứng cứ hoặc lý lẽ bổ sung nhằm hỗ trợ một giả thuyết hoặc quan điểm. Từ này thường thấy trong bài viết học thuật, các bài luận văn và tài liệu nghiên cứu.
