Bản dịch của từ Addy trong tiếng Việt

Addy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addy(Noun)

ˈædi
ˈædi
01

Từ lóng/viết tắt chỉ “địa chỉ”, thường dùng cho địa chỉ email (ví dụ: “What's your addy?” = “Địa chỉ email của bạn là gì?”).

An address, especially an email address.

地址,尤其是电子邮件地址

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh