Anh - Việt
adjectivally
Adverb
adjectivally (Adverb)
/ædʒɪktˈaɪvəli/
/ædʒɪktˈaɪvəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mô tả cộng đồng một cách tính từ, nhấn mạnh văn hóa và sự đa dạng.She described the community adjectivally, highlighting its vibrant culture and diversity.
Anh ấy không nói một cách tính từ về các vấn đề ảnh hưởng đến khu phố.He did not speak adjectivally about the issues affecting the neighborhood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjectivally" là trạng từ xuất phát từ tính từ "adjective", có nghĩa là theo cách thức của một tính từ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học để chỉ việc mô tả các đặc điểm hoặc thuộc tính của danh từ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự thay đổi nào về nghĩa hay cách sử dụng.