Bản dịch của từ Adjournment trong tiếng Việt

Adjournment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjournment (Noun)

əˈdʒɚn.mənt
əˈdʒɚn.mənt
01

Hành động hoãn lại hoặc tạm dừng một cuộc họp, phiên tòa, buổi họp hoặc sự kiện cho đến thời gian khác.

The act of adjourning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ