Bản dịch của từ Adjournment trong tiếng Việt
Adjournment

Adjournment (Noun)
Hành động hoãn lại hoặc tạm dừng một cuộc họp, phiên tòa, buổi họp hoặc sự kiện cho đến thời gian khác.
The act of adjourning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adjournment" chỉ hành động tạm hoãn hoặc kết thúc một cuộc họp, phiên tòa hoặc sự kiện nào đó, thường là để tiếp tục vào thời điểm sau. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và nghị viện. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội. Cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu là nhất quán.
Họ từ
Từ "adjournment" chỉ hành động tạm hoãn hoặc kết thúc một cuộc họp, phiên tòa hoặc sự kiện nào đó, thường là để tiếp tục vào thời điểm sau. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và nghị viện. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội. Cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu là nhất quán.
