adjudicatory
adjudicatory (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến việc xét xử, phân xử hoặc quyết định tranh chấp (quá trình đưa ra phán quyết chính thức).
Related to or involving adjudication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adjudicatory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adjudicatory xét xử | more adjudicatory xét xử nhiều hơn | most adjudicatory hầu hết các phán quyết |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjudicatory" thuộc lĩnh vực pháp lý, có nghĩa là liên quan đến việc xét xử hoặc quyết định một vụ việc, thường trong bối cảnh của các thủ tục pháp lý hoặc trọng tài. Nó được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "adjudicatory" thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý chính thức và có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.