Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjudication trong tiếng Việt

adjudication

Noun

adjudication (Noun)

/ədʒudəkˈeɪʃn/
/ədʒudəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Trong pháp luật: quyết định của tòa (hoặc cơ quan có thẩm quyền) về việc xác định liệu người nợ có bị tuyên là phá sản hay không.

law The decision upon the question of whether the debtor is a bankrupt.

Ví dụ
Quyết định được đưa ra sau khi điều tra kỹ lưỡng vụ án.The adjudication was made after a thorough investigation of the case.
Chưa có quyết định nào về vấn đề phá sản.There has been no adjudication yet on the matter of bankruptcy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình hoặc hành động đưa ra phán quyết, quyết định chính thức (thường bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền) sau khi xem xét, đánh giá các bằng chứng và lập luận.

The act of adjudicating of reaching a judgement.

Ví dụ
Quyết định của vụ tranh chấp là công bằng và không thiên vị.The adjudication of the dispute was fair and impartial.
Không có quyết định nào về vấn đề do thiếu chứng cứ.There was no adjudication on the matter due to lack of evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong luật ở Scotland, “adjudication” là quá trình tịch thu hoặc trưng dụng đất đai để làm tài sản bảo đảm hoặc để thanh toán một khoản nợ.

law Scotland A process by which land is attached as security or in satisfaction of a debt.

Ví dụ
Việc xử lý quyền sở hữu tài sản rất quan trọng trong giao dịch bất động sản.The adjudication of property ownership is crucial in real estate transactions.
Việc không cung cấp tài liệu xử lý đúng cách có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.Failure to provide proper adjudication documents can lead to legal disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của adjudication (Noun)

SingularPlural

adjudication

adjudications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh