adjudication
adjudication (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình hoặc hành động đưa ra phán quyết, quyết định chính thức (thường bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền) sau khi xem xét, đánh giá các bằng chứng và lập luận.
The act of adjudicating of reaching a judgement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adjudication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adjudication | adjudications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjudication" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adjudicare", có nghĩa là quyết định hoặc phân xử một vấn đề pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp luật, "adjudication" chỉ quá trình xét xử hoặc ra phán quyết bởi một quan tòa hoặc cơ quan tư pháp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong các lĩnh vực pháp lý khác nhau, như xét xử hình sự hoặc dân sự.