Bản dịch của từ Debtor trong tiếng Việt

Debtor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debtor (Noun)

dˈɛtɚ
dˈɛtəɹ
01

Người, tổ chức hoặc quốc gia đang nợ tiền (phải trả số tiền đã vay hoặc nợ).

A person country or organization that owes money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh