adjunctive
adjunctive (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến việc bổ sung hoặc đề xuất thêm; mang tính hỗ trợ, thêm vào chứ không phải phần chính.
related to or making additions or suggestions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adjunctive (Adverb)
Nghĩa 01
một cách bổ sung; như là phần thêm vào hoặc phụ trợ (được dùng như điều bổ sung, không phải phần chính).
as an adjunct or addition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjunctive" là một tính từ chỉ sự bổ sung hoặc kèm theo trong ngữ cảnh ngôn ngữ hoặc giáo dục. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngữ pháp và tâm lý học, để chỉ các yếu tố hoặc bộ phận có vai trò hỗ trợ mà không phải bản thể chính. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "adjunctive" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về nhấn âm trong phát âm. Mặc dù không có sự khác biệt trong nghĩa, cách sử dụng trong câu có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.