Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjunctive trong tiếng Việt

adjunctive

AdjectiveAdverb

adjunctive (Adjective)

/ədʒˈʌŋktɪv/
/ədʒˈʌŋktɪv/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc bổ sung hoặc đề xuất thêm; mang tính hỗ trợ, thêm vào chứ không phải phần chính.

related to or making additions or suggestions.

Ví dụ
Các cuộc họp cộng đồng là bổ sung cho việc cải thiện an toàn địa phương.Community meetings are adjunctive to improving local safety and engagement.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng bổ sung cho các mối quan hệ thực tế.Social media is not always adjunctive to real-life relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

adjunctive (Adverb)

/ədʒˈʌŋktɪv/
/ədʒˈʌŋktɪv/
AI

Nghĩa 01

một cách bổ sung; như là phần thêm vào hoặc phụ trợ (được dùng như điều bổ sung, không phải phần chính).

as an adjunct or addition.

Ví dụ
Sự hỗ trợ bổ sung từ các tình nguyện viên đã giúp cộng đồng trong khủng hoảng.The adjunctive support from volunteers helped the community during the crisis.
Chương trình không cung cấp dịch vụ bổ sung cho các vấn đề sức khỏe tâm thần.The program did not provide adjunctive services for mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh