Bản dịch của từ Adman trong tiếng Việt

Adman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adman(Noun)

ˈædmˌæn
ˈædmn̩
01

Người làm trong ngành quảng cáo; người phụ trách hoặc chuyên viên sáng tạo, lập chiến dịch, viết nội dung hoặc quản lý quảng cáo cho sản phẩm/dịch vụ.

A person who works in advertising.

广告人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ