Bản dịch của từ Administer your own tasks trong tiếng Việt

Administer your own tasks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer your own tasks(Phrase)

ˈædmɪnˌɪstɐ jˈɔː ˈaʊn tˈɑːsks
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈjʊr ˈoʊn ˈtæsks
01

Thực hiện hoặc hoàn thành các nhiệm vụ cá nhân của riêng mình

To carry out or execute ones own personal assignments

Ví dụ
02

Quản lý hoặc giám sát những trách nhiệm hoặc nhiệm vụ của chính mình.

To manage or supervise ones own responsibilities or duties

Ví dụ
03

Kiểm soát hoặc giám sát các nhiệm vụ mà mình chịu trách nhiệm.

To control or oversee the tasks that one is responsible for

Ví dụ