Bản dịch của từ Admissibleness trong tiếng Việt

Admissibleness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admissibleness(Noun)

ædmˈɪsəblnɛs
ædmˈɪsəblnɛs
01

Tính hợp lệ hoặc tính được chấp nhận; trạng thái có thể được thừa nhận hoặc cho phép (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, lập luận hoặc bằng chứng).

The quality of being admissible admissibility.

可接受性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh