Bản dịch của từ Admissibleness trong tiếng Việt
Admissibleness

Admissibleness(Noun)
Tính hợp lệ hoặc tính được chấp nhận; trạng thái có thể được thừa nhận hoặc cho phép (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, lập luận hoặc bằng chứng).
The quality of being admissible admissibility.
可接受性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính chấp nhận (admissibleness) đề cập đến trạng thái hoặc khả năng mà một điều gì đó có thể được chấp nhận hoặc công nhận trong một bối cảnh nhất định, thường là trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật. Thuật ngữ này ít được sử dụng so với các từ tương đương như "acceptable". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "admissibleness" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ khác trong văn viết cũng như văn nói.
Từ "admissibleness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "admisibilis", có nghĩa là "được cho phép" hoặc "có thể chấp nhận". Tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và gốc "mittere" có nghĩa là "cho đi" hoặc "thả ra". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến khả năng được chấp nhận hoặc công nhận trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật, thể hiện tính hợp lệ và sự thỏa mãn các tiêu chí cụ thể. Từ này hiện nay thường được sử dụng để nói đến tính hợp lệ trong các thủ tục pháp lý hoặc quy trình xét duyệt.
Từ "admissibleness" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất xuất hiện thấp trong các bài thi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, liên quan đến việc chấp nhận hay công nhận điều gì đó, như bằng chứng hoặc tài liệu trong các phiên tòa. Các tình huống thông dụng có thể bao gồm tranh chấp pháp lý và các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc quy định.
Tính chấp nhận (admissibleness) đề cập đến trạng thái hoặc khả năng mà một điều gì đó có thể được chấp nhận hoặc công nhận trong một bối cảnh nhất định, thường là trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật. Thuật ngữ này ít được sử dụng so với các từ tương đương như "acceptable". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "admissibleness" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ khác trong văn viết cũng như văn nói.
Từ "admissibleness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "admisibilis", có nghĩa là "được cho phép" hoặc "có thể chấp nhận". Tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và gốc "mittere" có nghĩa là "cho đi" hoặc "thả ra". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến khả năng được chấp nhận hoặc công nhận trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật, thể hiện tính hợp lệ và sự thỏa mãn các tiêu chí cụ thể. Từ này hiện nay thường được sử dụng để nói đến tính hợp lệ trong các thủ tục pháp lý hoặc quy trình xét duyệt.
Từ "admissibleness" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất xuất hiện thấp trong các bài thi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, liên quan đến việc chấp nhận hay công nhận điều gì đó, như bằng chứng hoặc tài liệu trong các phiên tòa. Các tình huống thông dụng có thể bao gồm tranh chấp pháp lý và các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc quy định.
