Bản dịch của từ Admissibility trong tiếng Việt
Admissibility

Admissibility(Noun)
Tính chất có thể được chấp nhận hoặc được cho phép; mức độ hợp lệ để được chấp nhận (ví dụ: bằng chứng, tài liệu hay đề xuất có thể được dùng hoặc công nhận).
The quality of being admissible or allowable.
可接受的性质或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Admissibility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Admissibility | Admissibilities |
Admissibility(Adjective)
Có thể được chấp nhận, cho phép hoặc được thừa nhận (tức là phù hợp để được nhận hoặc công nhận).
Capable of being admitted or allowed.
可接受的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng chấp nhận (admissibility) là thuật ngữ pháp lý chỉ tính hợp lệ hoặc điều kiện để một chứng cứ hay thông tin có thể được đưa vào một phiên tòa hay quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, khả năng chấp nhận thường phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và lĩnh vực luật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết giữa.
Từ "admissibility" bắt nguồn từ tiếng Latinh "admissibilis", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "mittere" có nghĩa là "gửi" hoặc "cho phép". Từ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh pháp luật, "admissibility" đề cập đến khả năng chấp nhận bằng chứng trong một phiên tòa. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ giữa khả năng được phép và quy trình xét xử chính thức trong hệ thống pháp lý.
Từ "admissibility" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thảo luận về tính hợp lệ của các luận điểm hoặc bằng chứng. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến kiến thức pháp lý, như trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc chính sách. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, như các bài nghiên cứu đánh giá tiêu chí chấp nhận trong các tập san khoa học.
Họ từ
Khả năng chấp nhận (admissibility) là thuật ngữ pháp lý chỉ tính hợp lệ hoặc điều kiện để một chứng cứ hay thông tin có thể được đưa vào một phiên tòa hay quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, khả năng chấp nhận thường phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và lĩnh vực luật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết giữa.
Từ "admissibility" bắt nguồn từ tiếng Latinh "admissibilis", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "mittere" có nghĩa là "gửi" hoặc "cho phép". Từ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh pháp luật, "admissibility" đề cập đến khả năng chấp nhận bằng chứng trong một phiên tòa. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ giữa khả năng được phép và quy trình xét xử chính thức trong hệ thống pháp lý.
Từ "admissibility" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thảo luận về tính hợp lệ của các luận điểm hoặc bằng chứng. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến kiến thức pháp lý, như trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc chính sách. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, như các bài nghiên cứu đánh giá tiêu chí chấp nhận trong các tập san khoa học.
