Bản dịch của từ Admissibility trong tiếng Việt
Admissibility

Admissibility (Noun)
Tính chất có thể được chấp nhận hoặc được cho phép; mức độ hợp lệ để được chấp nhận (ví dụ: bằng chứng, tài liệu hay đề xuất có thể được dùng hoặc công nhận).
The quality of being admissible or allowable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Admissibility (Adjective)
Có thể được chấp nhận, cho phép hoặc được thừa nhận (tức là phù hợp để được nhận hoặc công nhận).
Capable of being admitted or allowed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng chấp nhận (admissibility) là thuật ngữ pháp lý chỉ tính hợp lệ hoặc điều kiện để một chứng cứ hay thông tin có thể được đưa vào một phiên tòa hay quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, khả năng chấp nhận thường phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và lĩnh vực luật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết giữa.
Họ từ
Khả năng chấp nhận (admissibility) là thuật ngữ pháp lý chỉ tính hợp lệ hoặc điều kiện để một chứng cứ hay thông tin có thể được đưa vào một phiên tòa hay quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, khả năng chấp nhận thường phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và lĩnh vực luật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết giữa.
