admonish
admonish (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của admonish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | admonish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | admonished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | admonished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | admonishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | admonishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admonish" có nghĩa là cảnh cáo hoặc nhắc nhở một cách nghiêm túc về hành vi không đúng, nhằm mục đích khuyến khích sự sửa đổi hoặc cải thiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "admonish" được sử dụng tương tự trong ngữ nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt về giọng nói giữa hai khu vực này. Chủ yếu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong văn bản, nhấn mạnh tính chất nghiêm túc của hành động cảnh cáo.