adroit
Adjective
adroit (Adjective)
/ədɹˈɔit/
/ədɹˈɔit/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người thương lượng khéo léo trong giao tiếp xã hội.She is an adroit negotiator in social interactions.
Cách xử lý khéo léo của anh ta trong các tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho tất cả mọi người.His adroit handling of social situations impressed everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adroit (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adroit adroit | more adroit khéo léo hơn | most adroit most adroit |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adroit" mang nghĩa là khéo léo, tinh thông hoặc thông thạo trong việc xử lý tình huống khó khăn hoặc kỹ thuật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. "Adroit" không có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để mô tả khả năng linh hoạt và sáng tạo của cá nhân trong công việc hoặc giao tiếp.