Bản dịch của từ Adry trong tiếng Việt

Adry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adry(Adjective)

ˈeɪdɹi
ˈeɪdɹi
01

(từ cổ, ít dùng) Khát nước; cảm thấy cần uống nước.

(archaic) Thirsty.

口渴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ) khô; chỉ trạng thái không còn ẩm ướt — cách nói cổ xưa tương đương với “dry”.

(archaic) Dry.

干燥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh