Bản dịch của từ Thirsty trong tiếng Việt

Thirsty

Adjective

Thirsty (Adjective)

01

Có hoặc thể hiện mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó.

Having or showing a strong desire for something

Ví dụ

After the long meeting, John felt thirsty for a cold drink.

Sau cuộc họp dài, John cảm thấy khát một ly đồ uống lạnh.

The students were thirsty for knowledge and eagerly asked questions.

Các sinh viên đói khát kiến thức và hăng hái đặt câu hỏi.

02

Cảm thấy cần uống.

Feeling a need to drink

Ví dụ

After playing soccer for hours, the players were thirsty.

Sau khi chơi bóng đá một cách liên tục, các cầu thủ đều khát.

During the charity event, the volunteers offered water to the thirsty attendees.

Trong sự kiện từ thiện, các tình nguyện viên đã cung cấp nước cho những người tham dự đang khát.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Thirsty

θɝˈsti fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Khao khát điều gì/ Thèm khát điều gì

Craving or desiring something.

She has a sweet tooth for chocolate desserts.

Cô ấy thích ăn món tráng miệng sô cô la.