desiring
VerbAdjective
desiring (Verb)
/dɪzˈaɪərɪŋ/
/ˈdɛzaɪɝɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người trẻ khao khát có cơ hội bình đẳng tại thành phố của Maya.Many young adults are desiring equal opportunities in Maya's city.
Các gia đình nông thôn không khao khát từ thiện; họ muốn việc làm công bằng.Rural families are not desiring charity; they want fair jobs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
desiring (Adjective)
/dɪzˈaɪərɪŋ/
/ˈdɛzaɪɝɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều cử tri trẻ khao khát khu dân cư an toàn hơn trước cuộc bầu cử địa phương năm 2024.Many young voters are desiring safer neighborhoods before the 2024 local election.
Maya không khao khát danh tiếng; cô muốn người khuyết tật được đối xử bình đẳng.Maya is not desiring fame; she wants equal treatment for disabled people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desiring" là hiện tại phân từ của động từ "desire", có nghĩa là khao khát hoặc mong muốn một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn đạt một cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự thèm muốn hoặc ước ao. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh American, từ "desire" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi ám chỉ đến những mong ước mãnh liệt hơn.