Anh - Việt

Bản dịch của từ Adsorbent trong tiếng Việt

adsorbent

Noun CountableNoun

adsorbent (Noun Countable)

/ˈædsɔɹbənt/
/ˈædsɔɹbənt/
AI

Nghĩa 01

Một chất (vật liệu) được dùng để hấp phụ, tức là hút và giữ các phân tử từ chất lỏng hoặc khí bám vào bề mặt của nó.

a substance that is used in adsorption.

Ví dụ
Than hoạt tính là một chất hấp phụ phổ biến trong xử lý nước.Activated carbon is a common adsorbent in water treatment processes.
Nhiều người không biết về vai trò của vật liệu hấp phụ.Many people do not know about the role of adsorbent materials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

adsorbent (Noun)

/ˈædsɔɹbənt/
/ˈædsɔɹbənt/
AI

Nghĩa 01

Các chất được dùng để thu hút và giữ các phân tử chất lỏng hoặc khí lên bề mặt của chúng (không phải bằng phản ứng hóa học mà bằng bám dính bề mặt), thường dùng để lọc, tách hoặc làm sạch.

substances that are used to adsorb liquids or gases.

Ví dụ
Than hoạt tính là một chất hấp phụ phổ biến trong hệ thống lọc không khí.Activated carbon is a common adsorbent for air purification systems.
Nhiều người không biết về vai trò của các chất hấp phụ trong việc làm sạch.Many people do not know about the role of adsorbents in cleaning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh