Bản dịch của từ Advertiser trong tiếng Việt

Advertiser

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertiser (Noun)

ˈædvɚtˌɑɪzɚ
ˈædvɚtˌɑɪzɚ
01

Người hoặc công ty làm việc quảng cáo — người đăng, thiết kế hoặc chịu trách nhiệm về việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hay thông điệp tới công chúng để thu hút khách hàng.

One who advertises.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ