Bản dịch của từ Advertiser trong tiếng Việt

Advertiser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertiser(Noun)

ˈædvɚtˌɑɪzɚ
ˈædvɚtˌɑɪzɚ
01

Người hoặc công ty làm việc quảng cáo — người đăng, thiết kế hoặc chịu trách nhiệm về việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hay thông điệp tới công chúng để thu hút khách hàng.

One who advertises.

广告者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ấn phẩm định kỳ (như tạp chí, nhật báo, bản tin) cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp đăng quảng cáo. (Ở đây “advertiser” được hiểu là ấn phẩm nơi quảng cáo được đăng.)

A periodical in which advertisements can be published by individuals.

广告刊物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Advertiser (Noun)

SingularPlural

Advertiser

Advertisers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ