Anh - Việt

Bản dịch của từ Aeonic trong tiếng Việt

aeonic

Adjective

aeonic (Adjective)

/eɪˈoʊnɨk/
/eɪˈoʊnɨk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về một kỷ nguyên rất dài (một æon); kéo dài rất lâu, như cả một thời đại.

Of or relating to an aeon; lasting an aeon, age-long.

Ví dụ
Những thay đổi về mặt xã hội theo thời gian dần dần nhưng sâu sắc.The aeonic changes in societal norms were gradual but profound.
Sự tận tâm lâu dài của cô ấy đối với dịch vụ cộng đồng để lại ảnh hưởng sâu sắc.Her aeonic dedication to community service left a lasting impact.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh