Anh - Việt
aeonic
Adjective
aeonic (Adjective)
/eɪˈoʊnɨk/
/eɪˈoʊnɨk/
AI
Ví dụ
Những thay đổi về mặt xã hội theo thời gian dần dần nhưng sâu sắc.The aeonic changes in societal norms were gradual but profound.
Sự tận tâm lâu dài của cô ấy đối với dịch vụ cộng đồng để lại ảnh hưởng sâu sắc.Her aeonic dedication to community service left a lasting impact.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aeonic" (phát âm: /iˈɒnɪk/) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aiōn", có nghĩa là "thời đại" hoặc "kỷ nguyên". Từ này miêu tả một khoảng thời gian kéo dài rất lâu, thường mang tính chất vĩnh cửu hoặc gần như vô hạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "aeonic" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc khoa học để thể hiện sự bền bỉ vượt qua thời gian.