Bản dịch của từ Aeonic trong tiếng Việt

Aeonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aeonic(Adjective)

eɪˈoʊnɨk
eɪˈoʊnɨk
01

Thuộc về một kỷ nguyên rất dài (một æon); kéo dài rất lâu, như cả một thời đại.

Of or relating to an aeon; lasting an aeon, age-long.

与时代有关的;漫长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh