Bản dịch của từ Aerophone trong tiếng Việt

Aerophone

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerophone (Noun)

ˈɛɹəfoʊn
ˈɛɹəfoʊn
01

Một loại nhạc cụ thuộc nhóm hơi, tạo âm thanh bằng cách thổi không khí qua hoặc vào nhạc cụ (ví dụ sáo, kèn, trumpet).

A wind instrument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh