Bản dịch của từ Aerophone trong tiếng Việt
Aerophone

Aerophone (Noun)
Một loại nhạc cụ thuộc nhóm hơi, tạo âm thanh bằng cách thổi không khí qua hoặc vào nhạc cụ (ví dụ sáo, kèn, trumpet).
A wind instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Aerophone" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ những nhạc cụ phát âm thanh thông qua việc rung động của không khí. Các ví dụ điển hình bao gồm sáo, kèn trumpet và clarinet. Theo phân loại, aerophone thuộc nhóm nhạc cụ hơi, được chia thành hai loại chính: nhạc cụ hơi tự nhiên và nhạc cụ hơi có phím. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hoặc ý nghĩa.
"Aerophone" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ những nhạc cụ phát âm thanh thông qua việc rung động của không khí. Các ví dụ điển hình bao gồm sáo, kèn trumpet và clarinet. Theo phân loại, aerophone thuộc nhóm nhạc cụ hơi, được chia thành hai loại chính: nhạc cụ hơi tự nhiên và nhạc cụ hơi có phím. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hoặc ý nghĩa.
