Bản dịch của từ Aether trong tiếng Việt

Aether

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aether(Noun)

ˈiɵəɹ
ˈiɵəɹ
01

Phiên bản viết khác của từ "ether" (từ cổ hoặc cách viết cũ). Thường dùng để chỉ "ether" theo nghĩa truyền thống: một chất vô hình, tinh tế tưởng tượng lấp đầy không gian hoặc tầng khí trời; trong y học cũ, còn chỉ dung môi/thuốc gây mê éter.

Alternative spelling of ether.

以太

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ