Anh - Việt

Bản dịch của từ Agentivity trong tiếng Việt

agentivity

Noun

agentivity (Noun)

/ədʒˈɛntəpɨti/
/ədʒˈɛntəpɨti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái của một thực thể khi nó hành động như một tác nhân, tức là có khả năng gây ra, tác động hoặc thực hiện hành động (là người/điểm/môt-thức gây ra kết quả).

The quality or fact of being an agent.

Ví dụ
Tính chất tác động rất quan trọng để hiểu các tương tác xã hội trong cộng đồng.Agentivity is crucial for understanding social interactions in community settings.
Nghiên cứu không đề cập đến tính chất tác động giữa các nhóm xã hội một cách chi tiết.The study did not address agentivity among different social groups in detail.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh