Bản dịch của từ Ages and ages trong tiếng Việt

Ages and ages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ages and ages (Phrase)

ˈeɪdʒəz ənd
ˈeɪdʒəz ənd
01

Rất lâu; suốt một khoảng thời gian dài; lâu đến mức cảm thấy gần như vô tận

A very long time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh