Bản dịch của từ Aggrading trong tiếng Việt
Aggrading

Aggrading (Verb)
The community is aggrading the riverbank to prevent flooding during storms.
Cộng đồng đang làm cho bờ sông cao lên để ngăn lũ lụt.
Residents do not believe aggrading will solve the flooding issue completely.
Cư dân không tin rằng việc làm cao lên sẽ giải quyết triệt để vấn đề lũ.
Is aggrading the river a good solution for our town's flooding problems?
Làm cao lên bờ sông có phải là giải pháp tốt cho vấn đề lũ ở thị trấn không?
Họ từ
Aggrading (thăng cấp) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực địa lý và môi trường để chỉ quá trình nâng cao hoặc tăng cường của một bề mặt đất do lắng đọng vật liệu, như phù sa hoặc các chất hữu cơ. Khác với từ "degrading" (suy giảm), aggrading nhấn mạnh sự tích lũy và phát triển. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai phương ngữ khi phát âm.
Từ "aggrading" có nguồn gốc từ động từ Latin "aggradare", trong đó "ad-" có nghĩa là "hướng tới" và "gradus" có nghĩa là "bước" hoặc "cấp độ". Từ này đã được phát triển trong ngữ cảnh địa lý để mô tả quá trình tăng cường chiều cao của bề mặt đất thông qua lắng đọng. Ngày nay, "aggrading" không chỉ gắn liền với địa chất mà còn được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc phát triển một cách tổng thể, phản ánh quá trình tích lũy và nâng cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "aggrading" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để miêu tả quá trình bồi đắp của đất đai, phản ánh sự tích lũy vật chất trên bề mặt đất, thường trong nghiên cứu môi trường và địa lý. Sự hiếm gặp của từ này trong giao tiếp hàng ngày cho thấy nó là thuật ngữ chuyên ngành hơn là từ vựng phổ biến.