aggrandized
aggrandized (Verb)
Nghĩa 01 · làm tăng quyền lực, địa vị hoặc của cải; nâng cao quyền thế hoặc uy tín của ai/cái gì để trở nên mạnh hơn, có vị trí cao hơn hoặc giàu hơn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aggrandized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aggrandize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aggrandized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aggrandized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aggrandizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aggrandizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggrandized" là dạng quá khứ của động từ "aggrandize", có nghĩa là mở rộng, tăng cường hoặc thổi phồng giá trị, uy tín của một cá nhân, tổ chức hay sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người nói tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Aggrandized" thường mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ việc phóng đại hoặc làm vẻ vang một cách không chân thực.