Anh - Việt

Bản dịch của từ Agilely trong tiếng Việt

agilely

Adverb

agilely (Adverb)

/ˈædʒl̩li/
/ˈædʒl̩li/
AI

Nghĩa 01

Một cách nhanh nhẹn, linh hoạt; di chuyển hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, khéo léo và nhạy bén.

In an agile manner; with agility.

Ví dụ
Cô ấy điều hướng tình huống xã hội một cách linh hoạt, thích ứng nhanh chóng với môi trường mới.She navigates social situations agilely, adapting quickly to new environments.
Nhóm đã phản ứng linh hoạt trước các xu hướng truyền thông xã hội thay đổi với các chiến lược sáng tạo.The team agilely responded to changing social media trends with innovative strategies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh