Bản dịch của từ Agnatic trong tiếng Việt
Agnatic

Agnatic(Adjective)
Thuộc dòng dõi nam; liên quan đến huyết thống theo dòng cha (patrilineal) — tức là truyền theo họ ông bố, chỉ tính quan hệ theo dòng nam.
Of the male bloodline patrilineal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Agnatic là một thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học và xã hội học, chỉ đến mối quan hệ hoặc tổ chức huyết thống được xác định thông qua dòng dõi nam giới. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống kế thừa mà quyền thừa kế truyền từ cha sang con trai. Trong một số văn hóa, agnatic cũng được phân biệt với matrilineal, nơi huyết thống được xác định qua dòng dõi nữ giới. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.
Từ "agnatic" có nguồn gốc từ Latin "agnatus", nghĩa là "được sinh ra từ cùng một dòng máu" (nơi "a-" là tiền tố phủ định và "gnatus" có nghĩa là "sinh ra"). Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và gia đình để chỉ mối quan hệ huyết thống theo dòng nam. Giá trị của khái niệm này đã được giữ vững qua các thời kỳ, phản ánh sự quan trọng của liên hệ huyết thống trong các cấu trúc xã hội và pháp lý hiện tại.
Từ "agnatic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, tần suất xuất hiện của từ này khá thấp do nội dung thường hướng đến ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến di truyền học hoặc văn hóa gia đình, đặc biệt trong bối cảnh xét đến quan hệ huyết thống theo dòng họ nam. Trong văn học và nghiên cứu xã hội học, "agnatic" thường được dùng khi thảo luận về các hệ thống kế thừa hoặc quyền lực gia đình dựa trên mối quan hệ nam giới.
Họ từ
Agnatic là một thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học và xã hội học, chỉ đến mối quan hệ hoặc tổ chức huyết thống được xác định thông qua dòng dõi nam giới. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống kế thừa mà quyền thừa kế truyền từ cha sang con trai. Trong một số văn hóa, agnatic cũng được phân biệt với matrilineal, nơi huyết thống được xác định qua dòng dõi nữ giới. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.
Từ "agnatic" có nguồn gốc từ Latin "agnatus", nghĩa là "được sinh ra từ cùng một dòng máu" (nơi "a-" là tiền tố phủ định và "gnatus" có nghĩa là "sinh ra"). Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và gia đình để chỉ mối quan hệ huyết thống theo dòng nam. Giá trị của khái niệm này đã được giữ vững qua các thời kỳ, phản ánh sự quan trọng của liên hệ huyết thống trong các cấu trúc xã hội và pháp lý hiện tại.
Từ "agnatic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, tần suất xuất hiện của từ này khá thấp do nội dung thường hướng đến ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến di truyền học hoặc văn hóa gia đình, đặc biệt trong bối cảnh xét đến quan hệ huyết thống theo dòng họ nam. Trong văn học và nghiên cứu xã hội học, "agnatic" thường được dùng khi thảo luận về các hệ thống kế thừa hoặc quyền lực gia đình dựa trên mối quan hệ nam giới.
