Bản dịch của từ Bloodline trong tiếng Việt
Bloodline

Bloodline (Noun)
Dòng máu, nòi giống của một con vật — tức là tập hợp tổ tiên hoặc phả hệ của nó, thường nhấn mạnh những đặc điểm tốt được chọn lọc qua nhiều thế hệ (ví dụ: dòng máu tốt của ngựa, chó, gia cầm).
An animals set of ancestors or pedigree especially with reference to the desirable characteristics bred into it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bloodline" thường được định nghĩa là dòng dõi, huyết thống của một cá nhân hoặc nhóm người, thường liên quan đến di sản di truyền và các đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng theo cách tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "bloodline" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các gia tộc hoàng gia và quý tộc, thể hiện tầm quan trọng của nguồn gốc trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "bloodline" thường được định nghĩa là dòng dõi, huyết thống của một cá nhân hoặc nhóm người, thường liên quan đến di sản di truyền và các đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng theo cách tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "bloodline" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các gia tộc hoàng gia và quý tộc, thể hiện tầm quan trọng của nguồn gốc trong các nền văn hóa khác nhau.
