agonise
agonise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của agonise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | agonise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | agonised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | agonised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | agonises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | agonising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agonise" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là trải qua sự đau đớn hoặc khổ sở, thường liên quan đến tinh thần hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "agonize" là sự phát triển phiên âm, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng "agonise". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết; ví dụ, "agonize" có âm 'z' trong khi "agonise" có âm 's'. Cả hai đều chỉ trạng thái không thoải mái kéo dài và thường được dùng trong ngữ cảnh quyết định khó khăn.