Anh - Việt
agrotechnology
Noun
agrotechnology (Noun)
/ˌæɡɹətˈækəlˌeɪdʒi/
/ˌæɡɹətˈækəlˌeɪdʒi/
AI
Nghĩa 01
Việc ứng dụng kỹ thuật và công nghệ vào nông nghiệp để cải thiện năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất.
The application of technology in agriculture.
Ví dụ
Công nghệ nông nghiệp cải thiện năng suất cây trồng cho nông dân như John Smith.Agrotechnology improves crop yields significantly for farmers like John Smith.
Công nghệ nông nghiệp không gây hại cho môi trường khi được sử dụng hợp lý.Agrotechnology does not harm the environment when used responsibly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kỹ thuật nông nghiệp (agrotechnology) là một lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng khoa học và công nghệ trong sản xuất nông nghiệp. Nó bao gồm các phương pháp và công cụ nhằm cải thiện năng suất, chất lượng cây trồng và bảo vệ môi trường. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong văn viết, "agrotechnology" cũng được sử dụng thống nhất giữa hai ngôn ngữ.