aircrew
Noun
aircrew (Noun)
/ˈɛɹkɹu/
/ˈɛɹkɹu/
AI
Ví dụ
Đội ngũ phi hành đã điều khiển chuyến bay suôn sẻ trong cơn bão tuần trước.The aircrew managed the flight smoothly during the turbulence last week.
Đội ngũ phi hành không quên kiểm tra thiết bị an toàn trước khi cất cánh.The aircrew did not forget to check safety equipment before takeoff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aircrew (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aircrew | aircrews |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aircrew" được định nghĩa là đội ngũ chuyên trách phục vụ trên máy bay, bao gồm phi công và tiếp viên hàng không. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crew" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ nhóm người làm việc cùng nhau, trong khi "aircrew" cụ thể chỉ những người làm việc trên máy bay.