Bản dịch của từ Staffing trong tiếng Việt

Staffing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staffing (Noun)

stˈæfɪŋ
stˈæfɪŋ
01

Việc lựa chọn và đào tạo các cá nhân cho các chức năng công việc cụ thể.

The selection and training of individuals for specific job functions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Staffing (Verb)

stˈæfɪŋ
stˈæfɪŋ
01

Cung cấp hoặc bố trí nhân sự phù hợp cho một tổ chức, tức là tuyển dụng, phân bổ và đảm bảo có đủ nhân viên cần thiết cho công việc hoặc vị trí cụ thể.

Providing an organization with an appropriate staff of employees.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ