Bản dịch của từ Staffing trong tiếng Việt
Staffing

Staffing (Noun)
Staffing is crucial for social programs like the Red Cross.
Việc tuyển dụng là rất quan trọng cho các chương trình xã hội như Hội Chữ thập đỏ.
The city does not prioritize staffing for community health initiatives.
Thành phố không ưu tiên tuyển dụng cho các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
How does staffing affect social services in our community?
Việc tuyển dụng ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ xã hội trong cộng đồng của chúng ta?
Dạng danh từ của Staffing (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Staffing | Staffings |
Staffing (Verb)
Cung cấp cho tổ chức một đội ngũ nhân viên phù hợp.
Providing an organization with an appropriate staff of employees.
The company is staffing new social workers for community outreach programs.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên xã hội mới cho các chương trình tiếp cận cộng đồng.
They are not staffing enough volunteers for the upcoming charity event.
Họ không tuyển đủ tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện sắp tới.
Is the organization staffing qualified counselors for mental health support?
Tổ chức có đang tuyển dụng các cố vấn đủ tiêu chuẩn cho hỗ trợ sức khỏe tâm thần không?
Dạng động từ của Staffing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Staff |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Staffed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Staffed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Staffs |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Staffing |
Họ từ
"Staffing" là một thuật ngữ trong lĩnh vực quản lý nhân sự, chỉ quá trình tuyển dụng, lựa chọn và bố trí nhân viên cho các vị trí trong một tổ chức. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "staffing" có thể được sử dụng trong bối cảnh cụ thể hơn liên quan đến việc phân bố nhân lực theo dự án, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó rộng rãi hơn và thường nhấn mạnh kinh nghiệm tuyển dụng.
Từ "staffing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "staff", xuất phát từ từ Pháp cổ "estaf", có nghĩa là "vũ khí" hoặc "hỗ trợ". Ban đầu, "staff" chỉ việc trang bị hỗ trợ cho một nhóm, nhưng dần dần mở rộng sang ý nghĩa chỉ nhân lực. Trong ngữ cảnh hiện đại, "staffing" chỉ quá trình tuyển dụng và quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức, phản ánh nhu cầu đảm bảo đội ngũ nhân viên đủ mạnh để hoàn thành nhiệm vụ và đạt được mục tiêu.
Từ "staffing" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về quản lý nhân sự và tổ chức. Trong phần Listening, từ này cũng xuất hiện trong các đoạn đối thoại liên quan đến công việc và nhân sự. Ngoài ra, "staffing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý doanh nghiệp, tuyển dụng và phát triển nhân lực, thể hiện sự cần thiết trong việc bố trí và quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

