akin
akin (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của akin (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
akin gần giống | - | - |
Kết hợp từ của akin (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
to some extent similar somewhat akin | Hành vi của anh ấy hơi giống với hành vi của anh trai anh ấy. His behavior is somewhat akin to that of his brother. |
họ hàng gần closely akin | Gia đình và cộng đồng gắn kết chặt chẽ trong văn hóa Việt. Family and community are closely akin in Vietnamese culture. |
rất giống much akin | Sở thích của họ rất giống nhau, dẫn đến mối quan hệ bạn bè mạnh mẽ. Their interests are much akin, leading to strong friendships. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Akin" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "akyn", có nghĩa là "giống nhau" hoặc "liên quan đến". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng, cảm xúc hoặc khái niệm. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, "akin" có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc viết.