Bản dịch của từ Akin trong tiếng Việt

Akin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Akin(Adjective)

əkˈɪn
əkˈɪn
01

Có tính chất tương tự; giống hoặc gần giống về đặc điểm, tính cách, bản chất.

Of similar character.

相似的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Akin (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Akin

Gần giống

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh