Bản dịch của từ Akoasm trong tiếng Việt

Akoasm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Akoasm(Noun)

əkˈoʊzəm
əkˈoʊzəm
01

Một ảo giác thính giác — tức là nghe thấy âm thanh, tiếng nói hoặc tiếng động không có nguồn gốc thật, do tâm trí tưởng tượng ra chứ không phải nghe từ thế giới bên ngoài.

An auditory hallucination.

听觉幻觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh