alate
Adjective
alate (Adjective)
/ˈeɪleɪt/
/ˈeɪleɪt/
AI
Ví dụ
Những con kiến có cánh sẵn sàng tập kết và thành lập tổ mới.The alate ants were ready to swarm and establish new colonies.
Trong mùa giao phối, các con mối có cánh xuất hiện để tìm bạn đồng hành.During mating season, alate termites emerge to find a mate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alatus", nghĩa là "có cánh". Trong sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các cơ thể hoặc đặc điểm có cánh, đặc biệt trong ngữ cảnh các loài côn trùng như cào cào hoặc kiến. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này thường giống nhau cả về hình thức và nghĩa, tuy nhiên, mức độ sử dụng có thể khác nhau trong các chuyên ngành cụ thể. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học.