Bản dịch của từ Alation trong tiếng Việt

Alation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alation(Noun)

əˈleɪʃn
əˈleɪʃn
01

Tình trạng có cánh; hình dạng và cách sắp xếp của đôi cánh.

Wing condition; shape and arrangement of the wings.

有翼的状态;指翅膀的形状和排列方式。

Ví dụ