Bản dịch của từ Alli trong tiếng Việt

Alli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alli(Noun)

ˈæli
ˈæli
01

Từ cổ chỉ người bắt nạt, kẻ chuyên ăn hiếp người khác (một từ xưa, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).

A bully. (archaic)

欺负者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh