Bản dịch của từ Bully trong tiếng Việt

Bully

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Bully (Adjective)

bˈʊli
bulli
01

Rất tốt; xuất sắc.

Very good; excellent.

Ví dụ

The anti-bullying campaign was a bully initiative in the community.

Chiến dịch chống bắt nạt là một sáng kiến bắt nạt trong cộng đồng.

Her presentation on cyberbullying was bully and informative.

Bài thuyết trình của cô ấy về bắt nạt trên mạng mang tính bắt nạt và mang tính thông tin.

Bully (Noun)

bˈʊli
bulli
01

Một hành động bắt đầu trận đấu trong môn khúc côn cầu trên sân, trong đó hai đối thủ đánh gậy của nhau ba lần rồi giành bóng.

An act of starting play in field hockey, in which two opponents strike each other's sticks three times and then go for the ball.

Ví dụ

In the hockey game, the bully determined who started with the ball.

Trong trò chơi khúc côn cầu, kẻ bắt nạt xác định ai là người bắt đầu với quả bóng.

The bully in field hockey requires precise timing and coordination.

Kẻ bắt nạt trong môn khúc côn cầu trên sân đòi hỏi phải căn thời gian và phối hợp chính xác.

02

Thịt bò bắp.

Corned beef.

Ví dụ

She made a sandwich with bully for lunch.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh sandwich với kẻ bắt nạt cho bữa trưa.

The cafeteria served bully and cheese sandwiches.

Căn tin phục vụ bánh mì kẹp phô mai và kẻ bắt nạt.

03

Một người có thói quen tìm cách làm hại hoặc đe dọa những người mà họ cho là dễ bị tổn thương.

A person who habitually seeks to harm or intimidate those whom they perceive as vulnerable.

Ví dụ

Bullying is a serious issue in schools that needs to be addressed.

Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng ở trường học cần được giải quyết.

Emma stood up to the school bully and reported the incidents.

Emma đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt trong trường và báo cáo vụ việc.

Kết hợp từ của Bully (Noun)

CollocationVí dụ

Big bully

Kẻ bắt nạt lớn

The big bully in school often picks on smaller students.

Kẻ bắt nạt lớn trong trường thường hay bắt nạt học sinh nhỏ hơn.

Playground bully

Đầu gấu sân chơi

The playground bully teased the other children during recess.

Kẻ bắt nạt trên sân chơi chọc ghẹo các em khác trong giờ nghỉ.

School bully

Học sinh bắt nạt

The school bully often intimidates other students in the playground.

Kẻ bắt nạt trường thường hăm dọa học sinh khác trên sân chơi.

Class bully

Học sinh ương bướng

The class bully often intimidates other students during lunch break.

Kẻ bắt nạt lớp thường đe dọa học sinh khác trong giờ nghỉ trưa.

Neighbourhood/neighborhood bully

Kẻ bắt nạt hàng xóm

The neighborhood bully often intimidates younger children in the area.

Kẻ bắt nạt trong hàng xóm thường làm cho trẻ em nhỏ tuổi sợ hãi.

Bully (Verb)

bˈʊli
bulli
01

(trong môn khúc côn cầu trên sân) bắt đầu chơi với một kẻ bắt nạt.

(in field hockey) start play with a bully.

Ví dụ

At the school's field hockey match, Emma will bully to start the game.

Trong trận đấu khúc côn cầu của trường, Emma sẽ bắt nạt để bắt đầu trận đấu.

The team captain always bullies to kick off the match with enthusiasm.

Đội trưởng luôn bắt nạt để bắt đầu trận đấu một cách nhiệt tình.

02

Tìm cách làm hại, đe dọa hoặc ép buộc (ai đó được coi là dễ bị tổn thương)

Seek to harm, intimidate, or coerce (someone perceived as vulnerable)

Ví dụ

Bullies often target younger students in school settings.

Những kẻ bắt nạt thường nhắm vào những học sinh nhỏ tuổi hơn trong môi trường trường học.

The anti-bullying campaign aims to raise awareness about the issue.

Chiến dịch chống bắt nạt nhằm mục đích nâng cao nhận thức về vấn đề này.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bully

Không có idiom phù hợp