Bản dịch của từ Bully trong tiếng Việt
Bully

Bully (Adjective)
Bully (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người thường xuyên bắt nạt, làm hại hoặc đe dọa những người mà họ cho là yếu thế hoặc dễ bị tổn thương.
A person who habitually seeks to harm or intimidate those whom they perceive as vulnerable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bully (Verb)
Hành động bắt nạt hoặc dùng sức mạnh, lời nói để làm hại, đe dọa hoặc ép buộc người khác, thường là người yếu thế hoặc dễ bị tổn thương.
Seek to harm, intimidate, or coerce (someone perceived as vulnerable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bully" trong tiếng Anh chỉ hành vi bắt nạt, có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như lời nói hay hành động nhằm uy hiếp, xô đẩy người khác, thường xuất hiện trong bối cảnh học đường hoặc giữa các nhóm xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "bully" trong tiếng Anh Anh cũng có thể chỉ người cổ vũ trong các trận đấu thể thao. Hành vi bắt nạt gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của nạn nhân, làm gia tăng mối lo ngại về an toàn trong cộng đồng.
Họ từ
Từ "bully" trong tiếng Anh chỉ hành vi bắt nạt, có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như lời nói hay hành động nhằm uy hiếp, xô đẩy người khác, thường xuất hiện trong bối cảnh học đường hoặc giữa các nhóm xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "bully" trong tiếng Anh Anh cũng có thể chỉ người cổ vũ trong các trận đấu thể thao. Hành vi bắt nạt gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của nạn nhân, làm gia tăng mối lo ngại về an toàn trong cộng đồng.
